menu_book
見出し語検索結果 "ngốc nghếch" (1件)
日本語
名あほ
Cậu bé hỏi một câu ngốc nghếch.
その子は馬鹿な質問をした。
swap_horiz
類語検索結果 "ngốc nghếch" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ngốc nghếch" (1件)
Cậu bé hỏi một câu ngốc nghếch.
その子は馬鹿な質問をした。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)