ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ngốc nghếch" (1件)
ngốc nghếch

日本語
名あほ
Cậu bé hỏi một câu ngốc nghếch.
その子は馬鹿な質問をした。
類語検索結果 "ngốc nghếch" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "ngốc nghếch" (1件)
Cậu bé hỏi một câu ngốc nghếch.
その子は馬鹿な質問をした。
